rượu ngọn

Học thuật
Thân thiện
rượu ngọn

Một người nông dân đang cất rượu ngọn từ nồi nấu truyền thống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu ngọn: phần rượu được cất ra đầu tiên trong quá trình chưng cất rượu truyền thống. Đây phần rượu nồng độ cồn rất cao, thường chứa nhiều tạp chất các hợp chất dễ bay hơi không mong muốn, nên thường không được sử dụng để uống trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong nghề nấu rượu, người ta thường bỏ đi phần rượu ngọn mùi khó chịu.
    • Ông ấy giải thích: "Rượu ngọn bao giờ cũng được cất ra trước, rất nặng mùi dễ gây say."
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật chưng cất, việc tách riêng rượu ngọn một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.
    • Muốn rượu ngon, phải biết loại bỏ rượu ngọn đúng lúc.
Biến thể từ liên quan
  • Rượu giữa (n): Phần rượu được cất ra sau rượu ngọn, chất lượng tốt nhất, tinh khiết thơm ngon, dùng để uống.
  • Rượu đuôi (n): Phần rượu được cất ra cuối cùng, nồng độ cồn thấp, vị nhạt thường bị đục.
  • Chưng cất (động từ): Quá trình tách rượu ra khỏi hỗn hợp lên men bằng cách đun nóng ngưng tụ hơi.
Từ đồng nghĩa
  • Rượu đầu: Cách gọi khác của rượu ngọn, chỉ phần rượu cất ra đầu tiên.
Ghi chú
  • Rượu ngọn một thuật ngữ chuyên môn trong nghề nấu rượu thủ công truyền thống. Việc hiểu phân biệt rượu ngọn, rượu giữa rượu đuôi rất quan trọng để tạo ra sản phẩm rượu an toàn chất lượng.
rượu ngọn

Một người nông dân đang cất rượu ngọn từ nồi nấu truyền thống.

  1. Rượu cất nước thứ nhất.